oái oăm
 | [oái oăm] |  | tÃnh từ. | |  | awkward. | |  | cảnh ngá»™ oái oăm | | an awkward situation; | |  | crotchety, whimsical, difficult to please, difficult to get along with | |  | strange, queer, odd, funny, quaint, intricate, involved | |  | tháºt là oái oăm | | knotty/intricate questrion |
Awkward Cảnh ngộ oái ăm An awkward situation, a pretty pass, a fix
Crotchety, whimsical Oái ăm quá, đòi hết cái nà y đến cái nỠto be very whimsical and cry for one thing after another
|
|